red region
Định nghĩa
Danh từ: Vùng đỏ (red region) – một nơi có lửa vĩnh cửu được hình dung như hình phạt dành cho những kẻ bị nguyền rủa, thường được hiểu là địa ngục trong một số tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Văn bản cổ mô tả vùng đỏ là nơi đau khổ vĩnh viễn.)
- (Nhiều nền văn hóa có thần thoại về một vùng đỏ nơi tội nhân bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cast into the red region": bị ném vào vùng đỏ (bị kết án xuống địa ngục).
- In the story, the villain was cast into the red region for his crimes. (Trong câu chuyện, kẻ phản diện bị ném vào vùng đỏ vì tội ác của hắn.)
"red region of fire": vùng đỏ lửa, một cách diễn đạt nhấn mạnh bản chất lửa của nơi này.
- The prophet warned of a red region of fire awaiting the unrighteous. (Nhà tiên tri cảnh báo về một vùng đỏ lửa đang chờ đợi những kẻ bất chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Red region (cụm danh từ) – thường được viết hoa khi dùng làm tên riêng.
- Vùng lửa (fire region) – một cách gọi khác gần nghĩa, nhưng không có sắc thái "đỏ" đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Địa ngục (hell): nơi trừng phạt vĩnh viễn trong nhiều tôn giáo.
- Hỏa ngục (fiery hell): nhấn mạnh yếu tố lửa, tương tự "red region".
- Vực lửa (pit of fire): hình ảnh hố sâu có lửa, thường dùng trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast into (ném vào): thường kết hợp với "red region" để chỉ hành động đưa ai đó xuống nơi này.
- The damned souls were cast into the red region. (Các linh hồn bị nguyền rủa bị ném vào vùng đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Red as the region (đỏ như vùng đỏ): dùng để miêu tả màu sắc rực lửa, thường ám chỉ sự tức giận hoặc nguy hiểm.
- His face turned red as the region when he heard the news. (Mặt anh ta đỏ như vùng đỏ khi nghe tin đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống